喘不过气来喘不過氣來 nghĩa là gì
chuǎn bu guò qì láiHán Việt: SUYỄN BẤT QUÁ KHÍ LAI
không thể thở được
Nghĩa
chuǎn bu guò qì láiHán Việt: SUYỄN BẤT QUÁ KHÍ LAI
- không thể thở được
Tiếng Anh: to be unable to breathe
Chữ thành phần
- 喘chuǎn · Hán Việt: suyễnto pant, to gasp, to breathe heavily12 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 过guò · Hán Việt: quápass; to go across, to pass through6 nét · Xem thứ tự nét →
- 气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →
- 来lái · Hán Việt: laito arrive, to come, to return; in the future, later on7 nét · Xem thứ tự nét →