Từ điển › 喘吁吁喘吁吁 nghĩa là gìchuǎn xū xūHán Việt: SUYỄN HU HUthở phì phòNghĩa chuǎn xū xūHán Việt: SUYỄN HU HUthở phì phòTiếng Anh: to puff and blowChữ thành phần喘chuǎn · Hán Việt: suyễnto pant, to gasp, to breathe heavily12 nét · Xem thứ tự nét →吁xū · Hán Việt: hualas; to sigh6 nét · Xem thứ tự nét →