Từ điển › 喘粗气喘粗气喘粗氣 nghĩa là gìchuǎn cū qìHán Việt: SUYỄN THÔ KHÍthở phì phòNghĩa chuǎn cū qìHán Việt: SUYỄN THÔ KHÍthở phì phòTiếng Anh: to pant heavilyChữ thành phần喘chuǎn · Hán Việt: suyễnto pant, to gasp, to breathe heavily12 nét · Xem thứ tự nét →粗cū · Hán Việt: thôrough, think; coarse, rude11 nét · Xem thứ tự nét →气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →