喜出望外 nghĩa là gì
xǐ chū wàng wàiHán Việt: HỈ XUẤT VỌNG NGOẠI
vui mừng ngoài mong đợi (thành ngữ)
Nghĩa
xǐ chū wàng wàiHSK 7Hán Việt: HỈ XUẤT VỌNG NGOẠI
- vui mừng ngoài mong đợi (thành ngữ)
- mừng rỡ trước diễn biến sự việc
Tiếng Anh: to be pleased beyond one's expectations (idiom); overjoyed at the turn of events
Chữ thành phần
- 喜xǐ · Hán Việt: hỉto love; to enjoy, to be happy; joyful, glad12 nét · Xem thứ tự nét →
- 出chū · Hán Việt: xuấtto go out, to send out; stand; produce5 nét · Xem thứ tự nét →
- 望wàng · Hán Việt: vọngto expect, to hope, to look forward to11 nét · Xem thứ tự nét →
- 外wài · Hán Việt: ngoạiout, outside, external; foreign; in addition5 nét · Xem thứ tự nét →