Từ điển › 喜剧喜剧喜劇 nghĩa là gìxǐ jùHán Việt: HỈ CƯAhài kịchNghĩa xǐ jùHSK 5Hán Việt: HỈ CƯAhài kịchLT:部[bu4],齣|出[chu1]Tiếng Anh: a comedy; CL:部[bu4],齣|出[chu1]Chữ thành phần喜xǐ · Hán Việt: hỉto love; to enjoy, to be happy; joyful, glad12 nét · Xem thứ tự nét →剧jù · Hán Việt: cưatheatrical plays, opera, drama; severe, acute10 nét · Xem thứ tự nét →