Từ điển › 喜庆喜庆喜慶 nghĩa là gìxǐ qìngHán Việt: HỈ KHÁNHhân hoanNghĩa xǐ qìngHSK 7Hán Việt: HỈ KHÁNHhân hoanlễ hộiTiếng Anh: jubilation; festiveChữ thành phần喜xǐ · Hán Việt: hỉto love; to enjoy, to be happy; joyful, glad12 nét · Xem thứ tự nét →庆qìng · Hán Việt: khánhto congratulate, to celebrate6 nét · Xem thứ tự nét →