Từ điển › 喜悦喜悦喜悅 nghĩa là gìxǐ yuèHán Việt: HỈ DỘThạnh phúcNghĩa xǐ yuèHSK 7Hán Việt: HỈ DỘThạnh phúcvui mừngTiếng Anh: happy; joyousChữ thành phần喜xǐ · Hán Việt: hỉto love; to enjoy, to be happy; joyful, glad12 nét · Xem thứ tự nét →悦yuè · Hán Việt: dộtcontented, gratified, pleased10 nét · Xem thứ tự nét →