Từ điển › 喜洋洋喜洋洋 nghĩa là gìxǐ yáng yángHán Việt: HỈ DƯƠNG DƯƠNGrạng rỡ vui sướngNghĩa xǐ yáng yángHSK 7Hán Việt: HỈ DƯƠNG DƯƠNGrạng rỡ vui sướngTiếng Anh: radiant with joyChữ thành phần喜xǐ · Hán Việt: hỉto love; to enjoy, to be happy; joyful, glad12 nét · Xem thứ tự nét →洋yáng · Hán Việt: dươngsea, ocean; western, foreign9 nét · Xem thứ tự nét →