Từ điển › 喜爱喜爱喜愛 nghĩa là gìxǐ àithíchNghĩa xǐ àiHSK 4Phổ biến #4247thíchyêuthích thúyêu thích nhấtTiếng Anh: to like; to love; to be fond of; favoriteChữ thành phần喜xǐ · Hán Việt: hỉto love; to enjoy, to be happy; joyful, glad12 nét · Xem thứ tự nét →爱àito love, to like, to be fond of; love, affection10 nét · Xem thứ tự nét →