Từ điển › 喜酒喜酒 nghĩa là gìxǐ jiǔtiệc cướiNghĩa xǐ jiǔHSK 7tiệc cướirượu uống ở tiệc cướiTiếng Anh: wedding feast; liquor drunk at a wedding feastChữ thành phần喜xǐ · Hán Việt: hỉto love; to enjoy, to be happy; joyful, glad12 nét · Xem thứ tự nét →酒jiǔwine, spirits, liquor, alcohol10 nét · Xem thứ tự nét →