Từ điển › 喝光喝光 nghĩa là gìhē guāngHán Việt: HÁT QUANGuống hếtNghĩa hē guāngHán Việt: HÁT QUANGuống hếthoàn thành (một thức uống)Tiếng Anh: to drink up; to finish (a drink)Chữ thành phần喝hē · Hán Việt: hátto drink; to shout, to call out12 nét · Xem thứ tự nét →光guāng · Hán Việt: quanglight; bright, brilliant; only, merely6 nét · Xem thứ tự nét →