Từ điển › 喝叱喝叱 nghĩa là gìhè chìHán Việt: HÁT SỨTxem 呵斥[he1 chi4]Nghĩa hè chìHán Việt: HÁT SỨTxem 呵斥[he1 chi4]Tiếng Anh: see 呵斥[he1 chi4]Chữ thành phần喝hē · Hán Việt: hátto drink; to shout, to call out12 nét · Xem thứ tự nét →叱chì · Hán Việt: sứtto scold, to upbraid; to shout at5 nét · Xem thứ tự nét →