Từ điển › 喝彩喝彩 nghĩa là gìhè cǎiHán Việt: HÁT THÁIhoan hôNghĩa hè cǎiHSK 7Hán Việt: HÁT THÁIhoan hôcổ vũTiếng Anh: to acclaim; to cheerChữ thành phần喝hē · Hán Việt: hátto drink; to shout, to call out12 nét · Xem thứ tự nét →彩cǎi · Hán Việt: tháicolor, hue; prize; brilliant; variegated11 nét · Xem thứ tự nét →