Từ điển › 喝掉喝掉 nghĩa là gìhē diàoHán Việt: HÁT TRAOuống hếtNghĩa hē diàoHán Việt: HÁT TRAOuống hếtuống cạn (một thức uống)Tiếng Anh: to drink up; to finish (a drink)Chữ thành phần喝hē · Hán Việt: hátto drink; to shout, to call out12 nét · Xem thứ tự nét →掉diào · Hán Việt: traoto drop, to fall, to remove11 nét · Xem thứ tự nét →