Từ điển › 喝止喝止 nghĩa là gìhè zhǐHán Việt: HÁT CHỈquát ai đó ngừng lạiNghĩa hè zhǐHán Việt: HÁT CHỈquát ai đó ngừng lạiTiếng Anh: to shout at sb to stopChữ thành phần喝hē · Hán Việt: hátto drink; to shout, to call out12 nét · Xem thứ tự nét →止zhǐ · Hán Việt: chỉto stop, to halt; to detain; to desist4 nét · Xem thứ tự nét →