Từ điển › 喝酒喝酒 nghĩa là gìhē jiǔuống (rượu)Nghĩa hē jiǔuống (rượu)Tiếng Anh: to drink (alcohol)Chữ thành phần喝hē · Hán Việt: hátto drink; to shout, to call out12 nét · Xem thứ tự nét →酒jiǔwine, spirits, liquor, alcohol10 nét · Xem thứ tự nét →