Từ điển › 喝醉喝醉 nghĩa là gìhē zuìsay rượuNghĩa hē zuìsay rượuTiếng Anh: to get drunkChữ thành phần喝hē · Hán Việt: hátto drink; to shout, to call out12 nét · Xem thứ tự nét →醉zuìintoxicated, drunk; addicted15 nét · Xem thứ tự nét →