Từ điển › 喝采喝采 nghĩa là gìhè cǎiHán Việt: HÁT THÁIhoan hôNghĩa hè cǎiHán Việt: HÁT THÁIhoan hôcổ vũTiếng Anh: to acclaim; to cheerChữ thành phần喝hē · Hán Việt: hátto drink; to shout, to call out12 nét · Xem thứ tự nét →采cǎi · Hán Việt: tháito collect, to gather; to pick, to pluck8 nét · Xem thứ tự nét →