Từ điển › 喝高喝高 nghĩa là gìhē gāoHán Việt: HÁT CAOsay rượuNghĩa hē gāoHán Việt: HÁT CAOsay rượuTiếng Anh: to get drunkChữ thành phần喝hē · Hán Việt: hátto drink; to shout, to call out12 nét · Xem thứ tự nét →高gāo · Hán Việt: caotall, lofty; high, elevated10 nét · Xem thứ tự nét →