Từ điển › 喧哗喧哗喧嘩 nghĩa là gìxuān huátiếng ồn àoNghĩa xuān huáHSK 7tiếng ồn àoầm ĩgây náo độngTiếng Anh: hubbub; clamor; to make a racketChữ thành phần喧xuān · Hán Việt: huyênlively, noisy; to clamor, to talk loudly12 nét · Xem thứ tự nét →哗huāuproar, tumult, hubbub9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 喧哗喧哗与骚动Xuān huá yǔ Sāo dòng The Sound and the Fury (tiểu thuyết của William Faulkner 威廉·福克納|威廉·福克纳[Wei1 lian2 · Fu2 ke4 na4])