Từ điển › 喧闹喧闹喧鬧 nghĩa là gìxuān nàoHán Việt: HUYÊN NÁOgây ồnNghĩa xuān nàoHSK 7Hán Việt: HUYÊN NÁOgây ồnồn àoTiếng Anh: to make a noise; noisyChữ thành phần喧xuān · Hán Việt: huyênlively, noisy; to clamor, to talk loudly12 nét · Xem thứ tự nét →闹nào · Hán Việt: náobusy, lively; to dispute, to quarrel8 nét · Xem thứ tự nét →