喷出噴出 nghĩa là gì
pēn chūHán Việt: PHÚN XUẤT
phun
Nghĩa
pēn chūHán Việt: PHÚN XUẤT
- phun
- xịt
- phun ra
- bùng lên
- thổi ra
- phun trào
Tiếng Anh: spout; spray; belch; to well up; to puff out; to spurt out
pēn chūHán Việt: PHÚN XUẤT
phun
Tiếng Anh: spout; spray; belch; to well up; to puff out; to spurt out