Từ điển › 喷发喷发噴發 nghĩa là gìpēn fāHán Việt: PHÚN PHÁTphun tràoNghĩa pēn fāHán Việt: PHÚN PHÁTphun tràosự phun tràoTiếng Anh: to erupt; an eruptionChữ thành phần喷pēn · Hán Việt: phúnto blow, to puff, to spray, to spurt12 nét · Xem thứ tự nét →发fā · Hán Việt: phátto issue, to dispatch, to send out; hair5 nét · Xem thứ tự nét →