Từ điển › 喷嘴喷嘴噴嘴 nghĩa là gìpēn zuǐvòi phunNghĩa pēn zuǐvòi phunvòi phun đùnTiếng Anh: nozzle; extrusion nozzleChữ thành phần喷pēn · Hán Việt: phúnto blow, to puff, to spray, to spurt12 nét · Xem thứ tự nét →嘴zuǐmouth, lips16 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 喷嘴喷嘴儿pēn zuǐ r biến thể er hoá của 噴嘴|喷嘴[pen1 zui3]