Từ điển › 喷嚏喷嚏噴嚏 nghĩa là gìpēn tìhắt xìNghĩa pēn tìhắt xìTiếng Anh: sneezeChữ thành phần喷pēn · Hán Việt: phúnto blow, to puff, to spray, to spurt12 nét · Xem thứ tự nét →嚏tìto sneeze17 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 喷嚏喷嚏剂pēn tì jì chất gây hắt xì