Từ điển › 喷墨喷墨噴墨 nghĩa là gìpēn mòphun mựcNghĩa pēn mòphun mựcTiếng Anh: ink jetChữ thành phần喷pēn · Hán Việt: phúnto blow, to puff, to spray, to spurt12 nét · Xem thứ tự nét →墨mòink; writing; Mexico15 nét · Xem thứ tự nét →