Từ điển › 喷枪喷枪噴槍 nghĩa là gìpēn qiāngHán Việt: PHÚN THƯƠNGsúng phun sơnNghĩa pēn qiāngHán Việt: PHÚN THƯƠNGsúng phun sơnTiếng Anh: spray gunChữ thành phần喷pēn · Hán Việt: phúnto blow, to puff, to spray, to spurt12 nét · Xem thứ tự nét →枪qiāng · Hán Việt: thươnggun, rife; lance, spear8 nét · Xem thứ tự nét →