Từ điển › 喷桶喷桶噴桶 nghĩa là gìpēn tǒngHán Việt: PHÚN THÙNGbình tưới nướcNghĩa pēn tǒngHán Việt: PHÚN THÙNGbình tưới nướcTiếng Anh: watering canChữ thành phần喷pēn · Hán Việt: phúnto blow, to puff, to spray, to spurt12 nét · Xem thứ tự nét →桶tǒng · Hán Việt: thùngbucket, pail, tub; can, cask, keg11 nét · Xem thứ tự nét →