Từ điển › 喷池喷池噴池 nghĩa là gìpēn chíHán Việt: PHÚN TRÌbể phun nướcNghĩa pēn chíHán Việt: PHÚN TRÌbể phun nướcbể ngưng tụ phunTiếng Anh: spray pool; spray condensing poolChữ thành phần喷pēn · Hán Việt: phúnto blow, to puff, to spray, to spurt12 nét · Xem thứ tự nét →池chí · Hán Việt: trìpool, pond; moat; cistern6 nét · Xem thứ tự nét →