Từ điển › 喷泉喷泉噴泉 nghĩa là gìpēn quánHán Việt: PHÚN TUYỀNđài phun nướcNghĩa pēn quánHSK 7Hán Việt: PHÚN TUYỀNđài phun nướcTiếng Anh: fountainChữ thành phần喷pēn · Hán Việt: phúnto blow, to puff, to spray, to spurt12 nét · Xem thứ tự nét →泉quán · Hán Việt: tuyềnspring, fountain; wealth, money9 nét · Xem thứ tự nét →