Từ điển › 喷涌喷涌噴湧 nghĩa là gìpēn yǒngphun raNghĩa pēn yǒngphun raphun tràoTiếng Anh: to bubble out; to squirtChữ thành phần喷pēn · Hán Việt: phúnto blow, to puff, to spray, to spurt12 nét · Xem thứ tự nét →涌yǒngto surge up, to bubble up, to gush forth10 nét · Xem thứ tự nét →