Từ điển › 喷溅喷溅噴濺 nghĩa là gìpēn jiànbắn tung toé; văng tung toéNghĩa pēn jiànbắn tung toé; văng tung toéTiếng Anh: to splash; to splatterChữ thành phần喷pēn · Hán Việt: phúnto blow, to puff, to spray, to spurt12 nét · Xem thứ tự nét →溅jiànto sprinkle, to spray, to splash, to spill12 nét · Xem thứ tự nét →