Từ điển › 喷漆喷漆噴漆 nghĩa là gìpēn qīphun sơn hoặc sơnNghĩa pēn qīphun sơn hoặc sơnsơnTiếng Anh: to spray paint or lacquer; lacquerChữ thành phần喷pēn · Hán Việt: phúnto blow, to puff, to spray, to spurt12 nét · Xem thứ tự nét →漆qīvarnish, lacquer; paint14 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 喷漆喷漆推进pēn qī tuī jìn phản lực đẩy