Từ điển › 喷砂喷砂噴砂 nghĩa là gìpēn shāphun cátNghĩa pēn shāphun cátphun mài mònTiếng Anh: sandblasting; abrasive blastingChữ thành phần喷pēn · Hán Việt: phúnto blow, to puff, to spray, to spurt12 nét · Xem thứ tự nét →砂shāsand, pebbles, gravel; gritty9 nét · Xem thứ tự nét →