蜂HSKBee

嗅觉嗅覺 nghĩa là gì

xiù jué

khứu giác

Nghĩa

xiù juéHSK 7
  1. khứu giác

Tiếng Anh: sense of smell

Chữ thành phần

Nguồn dữ liệu: Từ điển: CVDICT (Phong Phan, github.com/ph0ngp/CVDICT) và CC-CEDICT (MDBG) – giấy phép CC BY-SA 4.0. Cấp HSK: Complete HSK Vocabulary (MIT).

Nội dung từ điển được chia sẻ theo giấy phép CC BY-SA. Xem thêm nguồn dữ liệu.