Từ điển › 嗓子眼嗓子眼 nghĩa là gìsǎng zi yǎncổ họngNghĩa sǎng zi yǎncổ họngTiếng Anh: throatChữ thành phần嗓sǎngthroat; voice13 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →眼yǎn · Hán Việt: nhản, nhãn, nhặn, nhẫn, nhởneyelet, hole, opening11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 嗓子眼嗓子眼儿sǎng zi yǎn r biến thể er hoá của 嗓子眼[sang3 zi5 yan3]