嘉宾嘉賓 nghĩa là gì
jiā bīn
khách quý
Nghĩa
jiā bīnHSK 6
- khách quý
- khách mời danh dự
- khách mời (trong chương trình)
Tiếng Anh: esteemed guest; honored guest; guest (on a show)
jiā bīn
khách quý
Tiếng Anh: esteemed guest; honored guest; guest (on a show)