Từ điển › 嘉年华嘉年华嘉年華 nghĩa là gìjiā nián huálễ hội hóa trang (từ mượn)Nghĩa jiā nián huáHSK 7lễ hội hóa trang (từ mượn)Tiếng Anh: (loanword) carnivalChữ thành phần嘉jiāexcellent; joyful; auspicious14 nét · Xem thứ tự nét →年nián · Hán Việt: nênyear; anniversary; a person's age6 nét · Xem thứ tự nét →华huá · Hán Việt: hoaflowery; illustrious; Chinese6 nét · Xem thứ tự nét →