嘛 nghĩa là gì
má · ma
dùng trong 唵嘛呢叭咪吽[an3 ma2 ni2 ba1 mi1 hong1]
Nghĩa (2 cách đọc)
máHSK 6Phổ biến #614
- dùng trong 唵嘛呢叭咪吽[an3 ma2 ni2 ba1 mi1 hong1]
- (Đài Loan) (thông tục) gì?
Tiếng Anh: used in 唵嘛呢叭咪吽[an3 ma2 ni2 ba1 mi1 hong1]; (Tw) (coll.) what?
maHSK 6Phổ biến #614
- trợ từ biểu thị điều gì đó hiển nhiên
- trợ từ chỉ ngắt quãng để nhấn mạnh
Tiếng Anh: modal particle indicating that sth is obvious; particle indicating a pause for emphasis