Từ điển › 嘱咐嘱咐囑咐 nghĩa là gìzhǔ fuHán Việt: CHÚC PHÓdặn dò; căn dặnNghĩa zhǔ fuHSK 7Hán Việt: CHÚC PHÓdặn dò; căn dặnTiếng Anh: to urge; to exhortChữ thành phần嘱zhǔ · Hán Việt: chúcto instruct, to order, to tell; testament15 nét · Xem thứ tự nét →咐fù · Hán Việt: phóto instruct; to order8 nét · Xem thứ tự nét →