Từ điển › 嘴唇嘴唇 nghĩa là gìzuǐ chúnmôiNghĩa zuǐ chúnHSK 7môiLượng từ:片[pian4]Tiếng Anh: lip; CL:片[pian4]Chữ thành phần嘴zuǐmouth, lips16 nét · Xem thứ tự nét →唇chún · Hán Việt: thầnlips10 nét · Xem thứ tự nét →