Từ điển › 嘴子嘴子 nghĩa là gìzuǐ zimiệngNghĩa zuǐ zimiệngmỏvòiphụ tùng thổiTiếng Anh: mouth; beak; spout; mouthpieceChữ thành phần嘴zuǐmouth, lips16 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →