Từ điển › 嘴巴子嘴巴子 nghĩa là gìzuǐ ba zitátNghĩa zuǐ ba zitátTiếng Anh: slapChữ thành phần嘴zuǐmouth, lips16 nét · Xem thứ tự nét →巴bā · Hán Việt: bato desire, to wish for4 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →