Từ điển › 嘴快嘴快 nghĩa là gìzuǐ kuàiăn nói không suy nghĩNghĩa zuǐ kuàiăn nói không suy nghĩTiếng Anh: to have loose lipsChữ thành phần嘴zuǐmouth, lips16 nét · Xem thứ tự nét →快kuài · Hán Việt: khoáispeedy, rapid, quick; soon7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 嘴快嘴快心直zuǐ kuài xīn zhí thẳng thắn và bộc trực (thành ngữ)