Từ điển › 嘴损嘴损嘴損 nghĩa là gìzuǐ sǔn(phương ngữ) ăn nói sắc bénNghĩa zuǐ sǔn(phương ngữ) ăn nói sắc béngay gắtTiếng Anh: (dialect) sharp-tongued; harshChữ thành phần嘴zuǐmouth, lips16 nét · Xem thứ tự nét →损sǔn · Hán Việt: tốnto damage, to harm10 nét · Xem thứ tự nét →