Từ điển › 嘴敞嘴敞 nghĩa là gìzuǐ chǎngkhông biết giữ mồm miệngNghĩa zuǐ chǎngkhông biết giữ mồm miệnglắm lờiTiếng Anh: to have a loose tongue; talkativeChữ thành phần嘴zuǐmouth, lips16 nét · Xem thứ tự nét →敞chǎngwide, open, spacious12 nét · Xem thứ tự nét →