Từ điển › 嘴牢嘴牢 nghĩa là gìzuǐ láokín miệngNghĩa zuǐ láokín miệngTiếng Anh: tight-lippedChữ thành phần嘴zuǐmouth, lips16 nét · Xem thứ tự nét →牢láo · Hán Việt: laopen, prison, stable; fast, firm, secure7 nét · Xem thứ tự nét →