Từ điển › 嘴琴嘴琴 nghĩa là gìzuǐ qínđàn môiNghĩa zuǐ qínđàn môiTiếng Anh: Jew's harpChữ thành phần嘴zuǐmouth, lips16 nét · Xem thứ tự nét →琴qín · Hán Việt: cầmChinese lute or guitar, string instrument12 nét · Xem thứ tự nét →