嘴甜心苦 nghĩa là gì
zuǐ tián xīn kǔ
miệng ngọt, lòng đắng (thành ngữ); nịnh bợ không chân thành
Nghĩa
zuǐ tián xīn kǔ
- miệng ngọt, lòng đắng (thành ngữ); nịnh bợ không chân thành
Tiếng Anh: sweet mouth, bitter heart (idiom); insincere flattery
zuǐ tián xīn kǔ
miệng ngọt, lòng đắng (thành ngữ); nịnh bợ không chân thành
Tiếng Anh: sweet mouth, bitter heart (idiom); insincere flattery