Từ điển › 嘴直嘴直 nghĩa là gìzuǐ zhíngười thẳng thắnNghĩa zuǐ zhíngười thẳng thắnTiếng Anh: straight shooterChữ thành phần嘴zuǐmouth, lips16 nét · Xem thứ tự nét →直zhístraight, vertical; candid, direct, frank8 nét · Xem thứ tự nét →